PALANG CÁP ĐIỆN CD1

Mã HH

CD1

1-6

1-9

1-12

1-18

1-24

1-30

2-6

2-9

2-12

2-18

2-24

2-30

3-6

3-9

3-12

3-18

3-24

3-30

5-6

5-9

5-12

5-18

5-24

5-30

Tải trọng

Ton

1 Ton

2 Ton

3 Ton

5 Ton

 

Chiều cao nâng

m

6

9

12

18

24

30

6

9

12

18

24

30

6

9

12

18

24

30

6

9

12

18

24

30

 

Vận tốc nâng

m/phút

8/0.8

8/0.8

8/0.8

7/0.7

 

Vận tốc lăn

m/phút

20 (30 )

20 (30 )

20 (30 )

20 (30 )

 

 

Cáp thép

Size

mm

7.7

11

13

15.5

 

Tao cáp

6×37+1

6×37+1

6×37+1

6×37+1

Dài

m

14.6

20.6

26.6

38.6

20.6

62.6

15.4

21.4

27.4

39.4

51.4

63.4

15.8

21.8

27.8

39.8

51.8

63.8

16.4

22.4

28.4

40.4

52.4

64.4

 

Dầm I

mm

16-28

20-30

25-63

 

Điện nguồn

380V – 50Hz

Độ dư tải

S1 FC=25%

Motor

Tải

Công xuất

KW

1.5

3

4.5

7.5

 

Tốc độ

R/phút

1380

1400

 

Dòng điện

A

4.3

7.6

11

18

 

Motor

Di chuyển

Công xuất

KW

0.2

0.4

0.8

 

Tốc độ

R/phút

1380

 

Dòng điện

A

0.72

1.25

2.4

 

Phone
Messenger
Zalo
Maps