TỜI QUAY TAY KS

Mã SP

Lực keo ngang

(Bls/Kgs)

Hệ số

nhông

Chiều/

Tốc độ

SL/

carton

Trong lượng

(kgs)

KS600

600/250

3:2:1

1C/1T

12

1.6

KS800

800/350

3:2:1

1C/1T

12

1.67

KS1000

1000/450

4:1:1

2C/1T

8

2.625

KS1200

1200/550

4:1:1

2C/1T

8

2.625

KS1600

1600/700

4:1

2C/1T

8

2.7

KS1800

1800/800

4:1/8:1

2C/2T

6

3.5

KS2500

2500/1100

4:1/8:1

2C/2T

6

3.5

KS3000

3000/1365

4:1/8:1

2C/2T

6

3.8

Phone
Messenger
Zalo
Maps